Bản dịch của từ 賿曹 trong tiếng Việt

賿曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

賿曹 (Danh từ)

liáo cáo
01

Từ phương ngữ chỉ “tiền” (một cách gọi cổ/đời thường)

方言。钱的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賿曹

liáo

賿

cáo

Các từ liên quan

曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
賿
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Hình thái radical:
⿰,貝,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép