Bản dịch của từ 贃 trong tiếng Việt
贃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
贃 (Danh từ)
【wàn】
01
Tiền bạc chi tiêu, lợi tức (như 'vạn' tiền, dễ nhớ vì 'vạn' cũng là số lượng lớn tiền trong tiếng Việt)
支财货。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 𧹗
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,患
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脕
卐
㸘
捥
蟃
萬
腕
妧
掔
絻
錽
鋄
籑
簨
傳
篆
撰
腞
啭
堟
馔
賺
饌
䚈
賓
貿
賟
責
贋
䝯
賍
賅
貵
賹
賬
賔
䯝
簜
蹧
蹜
鎙
篽
㶁
織
酀
瀌
瓋
䊧
