Bản dịch của từ 贈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zèng
01

Xem chữ “” (tặng quà, biếu tặng như trong câu thành ngữ “tặng quà tặng bạn”)

见“赠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贈
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẶNG】
Các biến thể:
赠, 𧸑, 贈, 贈
Hình thái radical:
⿰,貝,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép