Bản dịch của từ 贍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shàn
01

Tham khảo chữ '' (sảm) nghĩa là nuôi dưỡng, chu cấp đầy đủ, sung túc như trong câu '赡养父母' (nuôi dưỡng cha mẹ).

见“赡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贍
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢM】
Các biến thể:
𩟋, 𧸸, 𧷘, 𠸆, 赡, 澹
Hình thái radical:
⿰,貝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép