Bản dịch của từ 贔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~(xì)〕①Sự xuất hiện của lực; ②Một con vật huyền thoại, giống như một con rùa. Ngày xưa, chân đế của các tượng đài bằng đá lớn thường được chạm khắc thành hình.

〔~屭(xì)〕①用力的樣子;②傳說中的一種動物,像龜。舊時大石碑的基座多雕成它的形狀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贔
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
赑, 𩖏
Hình thái radical:
⿱,貝,⿰,貝,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép