Bản dịch của từ 贖 trong tiếng Việt
贖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
贖 (Động từ)
【shú】
01
Xem chữ “赎” (mua lại, chuộc lại như chuộc tội hay chuộc đồ vật). Ví dụ: chuộc nợ, chuộc tội.
见“赎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 赎, 𧹎
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,賣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䃞
䭭
朮
秫
尗
赎
朱
䝪
𠅩
璹
孰
贏
贈
贓
賐
賴
買
贀
筫
䝧
贔
贂
䝲
籗
鑈
癭
䳸
䞊
欋
灑
玀
轠
攟
鼴
籡
