Bản dịch của từ 贜 trong tiếng Việt
贜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | N/A | N/A | N/A |
贜 (Danh từ)
【zāng】
01
Của cướp, đồ ăn cắp (nhớ câu 'ăn cắp thì bị tàng hình')
同“贓”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TÀNG】
- Các biến thể:
- 贓, 赃
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,藏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨一一丨一丿乚一丿一丨乚一丨乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臧
羘
牂
贓
脏
賍
匨
赃
賘
髒
貸
賢
賊
䞆
賱
賲
䝳
簀
賭
贏
䝾
䞊
瓥
爣
䲔
䡼
矖
㿚
䵴
䤗
孎
贛
鑮
鸌
