Bản dịch của từ 贝典 trong tiếng Việt

贝典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝典 (Danh từ)

bèi diǎn
01

Kinh điển Phật giáo.

佛经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝典

bèi

diǎn

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝函
贝利
典业
典丽
典乐
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép