Bản dịch của từ 贝勒爷 trong tiếng Việt

贝勒爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝勒爷 (Danh từ)

bèi lè yé
01

Bối lạc gia; Bé Lê Gia; Công tử

贝勒爷是清朝时期对王公贵族的称呼,通常指的是皇帝的亲王或王子。 贝勒爷是清朝时期对王公贵族的称呼,通常指的是皇帝的亲王或王子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝勒爷

bèi

贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép