Bản dịch của từ 贝叶树 trong tiếng Việt

贝叶树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝叶树 (Danh từ)

bèi yè shù
01

Cây bối diệp. Còn gọi là 贝多

常绿乔木,高达十多米,茎上有环纹,叶子大,掌壮羽形分裂,花淡绿而带白色只开一次花,结果后即死亡叶子叫贝叶,可以做扇子,又可以代替纸用来写字也叫贝多; 常绿乔木, 高达十多米, 茎上有环纹, 叶子大, 掌壮羽形分裂, 花淡绿而带白色只开一次花, 结果后即死亡叶子叫贝叶, 可以做扇子, 又可以代替纸用来写字

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝叶树

bèi

shù

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
叶中
叶书
叶佐
叶候
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép