Bản dịch của từ 贝宁 trong tiếng Việt

贝宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝宁 (Danh từ)

bèi níng
01

Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

贝宁西非一国家原由几个古法属殖民地王国组成,1960年独立波特努瓦是其首都,克托努为最大城市人口7,041,490 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝宁

bèi

níng

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
宁一
宁丁
宁业
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép