Bản dịch của từ 贝宁城 trong tiếng Việt

贝宁城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝宁城 (Danh từ)

bèi níng chéng
01

Thành phố cổ ở Nigeria, từng là kinh đô của quốc gia Bénin, nổi tiếng với các sản phẩm thủ công mỹ nghệ như tượng đồng và điêu khắc ngà voi.

尼日利亚古城。人口16.2万(1982年)。曾为贝宁古国都城。有橡胶、榨油、锯木等工业。黄铜人像、象牙雕刻等手工艺品著名。多名胜古迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝宁城

bèi

níng

chéng

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
宁一
宁丁
宁业
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép