Bản dịch của từ 贝尔电话实验室 trong tiếng Việt
贝尔电话实验室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
贝尔电话实验室 (Danh từ)
【bèi ěr diàn huà shí yàn shì】
01
Công ty nghiên cứu và phát triển ở Mỹ, nổi tiếng với nhiều phát minh kỹ thuật.
美国的研究和发展公司。创建于1925年,负责改进电信设备和从事与军事有关的研究工作,总部在新泽西州的默里希尔。有大量技术发明和科学发现,如有声电影系统、电动数字计算机、物质的波动性、晶体管、宇宙微波背景辐射等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝尔电话实验室
bèi
贝
ěr
尔
diàn
电
huà
话
shí
实
yàn
验
shì
室
Các từ liên quan
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
电临
电介质
电价
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 貝, 蛽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓈
碚
㣁
鞴
輩
狽
䰽
昁
珼
蓓
㼎
褙
购
赜
赂
赉
贬
贵
贺
赓
财
贷
赠
赍
𠘰
㕕
六
戈
𠕴
𠃕
弖
片
乥
㐧
尐
冗
宝贝
拷贝
贝壳
扇贝
干贝
分贝
贝宁
贝果
贻贝
贝类
