Bản dịch của từ 贝文 trong tiếng Việt

贝文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝文 (Danh từ)

bèi wén
01

Chữ viết trên lá đa la, chỉ kinh điển Phật giáo.

2.写于多罗叶上的文字,指佛经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họa tiết trên vỏ sò.

1.贝壳的纹彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝文

bèi

wén

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
文丈
文不加点
文不对题
文丐
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép