Bản dịch của từ 贝斯 trong tiếng Việt

贝斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝斯 (Danh từ)

bèi sī
01

Guitar bass

低音吉他

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bes, một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại

贝斯(Bes),古埃及的小神

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bass (từ mượn)

低音(借词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝斯

bèi

贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép