Bản dịch của từ 贝朋 trong tiếng Việt

贝朋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝朋 (Danh từ)

bèi péng
01

Tiền tệ cổ đại làm bằng vỏ sò.

古代串贝而成的货币。相传五贝为一朋,一说,两贝为一朋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝朋

bèi

péng

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép