Bản dịch của từ 贝槛 trong tiếng Việt

贝槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝槛 (Danh từ)

bèi kǎn
01

Lan can trang trí bằng vỏ sò tím, ám chỉ những ngôi chùa lớn.

紫贝装饰的栏槛。借指宏丽寺观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝槛

bèi

kǎn

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
槛兽
槛槛
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép