Bản dịch của từ 贝母 trong tiếng Việt

贝母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝母 (Danh từ)

bèi mǔ
01

Cây bối mẫu

多年生草本植物,叶子条形或披pi1针形,花被黄绿色,下垂钟形鳞茎入药,有祛痰、止咳等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝母

bèi

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
母临
母亲
母亲河
母以子贵
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép