Bản dịch của từ 贝筵 trong tiếng Việt

贝筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝筵 (Danh từ)

bèi yán
01

Buổi giảng giải về kinh điển Phật giáo.

指宣讲佛经经义的讲席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝筵

bèi

yán

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép