Bản dịch của từ 贝萋 trong tiếng Việt

贝萋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝萋 (Danh từ)

bèi qī
01

Lời nói dối, lời vu khống

《诗.小雅.巷伯》:“萋兮斐兮,成是贝锦。”郑玄笺:“喻谗人集作己过以成于罪,犹女工之集采色以成锦文。”后以“贝萋”喻谗言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝萋

bèi

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
萋斐
萋斐成锦
萋斐贝锦
萋毁
萋翳
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép