Bản dịch của từ 贝裘 trong tiếng Việt

贝裘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝裘 (Danh từ)

bèi qiú
01

Áo làm bằng bông gỗ; áo gió.

木棉制的衣服。贝,吉贝,木棉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝裘

bèi

qiú

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép