Bản dịch của từ 贝贾 trong tiếng Việt

贝贾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝贾 (Danh từ)

bèi jiǎ
01

Người buôn bán, thương nhân.

货贾,商人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝贾

bèi

jiǎ

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
贾业
贾人
贾仇
贾伴
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép