Bản dịch của từ 贝阙 trong tiếng Việt

贝阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝阙 (Danh từ)

bèi quē
01

Cung điện lộng lẫy được trang trí bằng vỏ sò tím, thường chỉ nơi ở của thần sông.

以紫贝为饰的宫阙。本指河伯所居的龙宫水府,后用以形容壮丽的宫室。语出《楚辞.九歌.河伯》:“鱼鳞屋兮龙堂,紫贝阙兮朱宫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝阙

bèi

quē

Các từ liên quan

贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép