Bản dịch của từ 贞下起元 trong tiếng Việt

贞下起元

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

贞下起元 (Tính từ)

zhēn xià qǐ yuán
01

Biểu thị sự tuần hoàn không ngừng của thiên đạo và nhân sự.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞下起元

zhēn

xià

yuán

Các từ liên quan

贞一
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
贞严
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
起丧
起为头
起义
起乐
起书
元一
元七
元丑
元丝课
贞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép