Bản dịch của từ 贞不绝俗 trong tiếng Việt
贞不绝俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
贞不绝俗 (Tính từ)
【zhēn bù jué sú】
01
Không vướng bụi trần
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞不绝俗
zhēn
贞
bù
不
jué
绝
sú
俗
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 貞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑧
胗
祯
遉
鱵
禎
榛
真
籈
针
槙
珎
责
贽
赑
贪
赞
赀
赂
贲
贵
赎
赍
贳
乑
庅
㜽
价
赱
艸
伢
灱
汘
㲻
邷
𠇊
贞观
忠贞
贞洁
贞操
坚贞
童贞
贞节
贞女
贞贞
贞烈
