Bản dịch của từ 贞元会合 trong tiếng Việt

贞元会合

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

贞元会合 (Tính từ)

zhēn yuán huì hé
01

Sự chuyển đổi mới cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞元会合

zhēn

yuán

huì

Các từ liên quan

贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
元一
元七
元丑
元丝课
会丧
会串
会事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
贞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép