Bản dịch của từ 贞夫烈妇 trong tiếng Việt
贞夫烈妇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
贞夫烈妇 (Tính từ)
【zhēn fū liè fù】
01
Trinh phu liệt phụ; Trinh tiết; Người vợ trung thành và người phụ nữ kiên cường
贞夫烈妇是指在婚姻中忠诚、坚强的女性形象,强调她们的品德和勇气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞夫烈妇
zhēn
贞
fū
夫
liè
烈
fù
妇
Các từ liên quan
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 貞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑧
胗
祯
遉
鱵
禎
榛
真
籈
针
槙
珎
责
贽
赑
贪
赞
赀
赂
贲
贵
赎
赍
贳
乑
庅
㜽
价
赱
艸
伢
灱
汘
㲻
邷
𠇊
贞观
忠贞
贞洁
贞操
坚贞
童贞
贞节
贞女
贞贞
贞烈
