Bản dịch của từ 贞女 trong tiếng Việt
贞女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
贞女 (Danh từ)
【zhēn nǚ】
01
Trinh nữ (cô gái giữ trinh tiết, người con gái đức hạnh)
处女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Góa phụ thủ tiết (không tái giá)
未再婚的寡妇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞女
zhēn
贞
nǚ
女
Các từ liên quan
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 貞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑧
胗
祯
遉
鱵
禎
榛
真
籈
针
槙
珎
责
贽
赑
贪
赞
赀
赂
贲
贵
赎
赍
贳
乑
庅
㜽
价
赱
艸
伢
灱
汘
㲻
邷
𠇊
贞观
忠贞
贞洁
贞操
坚贞
童贞
贞节
贞女
贞贞
贞烈
