Bản dịch của từ 贞松劲柏 trong tiếng Việt

贞松劲柏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

贞松劲柏 (Tính từ)

zhēn sōng jìng bǎi
01

Vững trãi như tùng bách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞松劲柏

zhēn

sōng

jìng

bǎi

Các từ liên quan

贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
柏乡
贞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép