Bản dịch của từ 贞高绝俗 trong tiếng Việt

贞高绝俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

贞高绝俗 (Tính từ)

zhēn gāo jué sú
01

Trinh cao tuyệt tục, chỉ phẩm chất cao quý, kiên trinh vượt bậc; trong sáng; cao quý; vượt trội hơn người

清白而高尚;超越世俗的标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贞高绝俗

zhēn

gāo

jué

Các từ liên quan

贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
高下
高下其手
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
俗不可耐
俗不堪耐
贞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép