Bản dịch của từ 负 trong tiếng Việt
负

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
负 (Động từ)
Vác; gánh; cõng
背
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gánh vác; đảm nhiệm
担负
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dựa; dựa vào
依仗;倚靠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bị; chịu
遭受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hưởng; có; được hưởng
享有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mắc; thiếu; mang nợ; chịu nợ
亏欠;拖欠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bội; phụ
背弃;辜负
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thua; thất bại
失败 (跟''胜''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
负 (Tính từ)
Số âm; số nhỏ hơn 0
小于零的 (跟''正''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm (điện)
指得到电子的 (跟''正''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 負
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
