Bản dịch của từ 负暄 trong tiếng Việt

负暄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

负暄 (Cụm từ)

fù xuān
01

语本列子.杨朱:「负日之暄,人莫知者。」接受日光曝晒。唐.杜甫.西阁曝日诗 :「凛冽倦玄冬,负暄嗜飞阁。」红楼梦.第五十三回:「命人在厅柱下石矶上太阳中铺铺了一个大狼皮褥子,负喧闲看各子弟们来领取年物。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 负暄

xuān

负
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺈,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép