Bản dịch của từ 负薪救火 trong tiếng Việt
负薪救火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
负薪救火 (Thành ngữ)
【fù xīn jiù huǒ】
01
Ôm củi cứu hoả; ôm rơm chữa lửa; uống thuốc độc giải khát; ôm rơm chữa cháy
抱着柴草去救火比喻用错误的方法去消灭灾害,反使灾害扩大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 负薪救火
fù
负
xīn
薪
jiù
救
huǒ
火
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 負
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冨
副
䘀
腹
䦣
䒄
咐
阝
赙
蚹
䝾
䎅
赜
贴
贿
赚
赕
赟
赎
赞
货
质
费
赋
朴
伦
匢
屼
冲
㓇
𠆿
𠂢
问
氘
阮
朳
负责
负担
辜负
负面
抱负
负债
负荷
胜负
负重
背负
