Bản dịch của từ 负进 trong tiếng Việt
负进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
负进 (Động từ)
【fù jìn】
01
Mắc nợ,欠 tiền người khác (thường chỉ vay nợ, bị người khác ghi nợ)
欠人钱财。。汉书.卷九十二.游侠传.陈遵传:「宣帝微时与有故,相随博奕,数负进。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 负进
fù
负
jìn
进
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 負
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冨
副
䘀
腹
䦣
䒄
咐
阝
赙
蚹
䝾
䎅
赜
贴
贿
赚
赕
赟
赎
赞
货
质
费
赋
朴
伦
匢
屼
冲
㓇
𠆿
𠂢
问
氘
阮
朳
负责
负担
辜负
负面
抱负
负债
负荷
胜负
负重
背负
