Bản dịch của từ 负阻不宾 trong tiếng Việt
负阻不宾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
负阻不宾 (Tính từ)
【fù zǔ bù bīn】
01
Chống đối và không phục
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 负阻不宾
fù
负
zǔ
阻
bù
不
bīn
宾
Các từ liên quan
负义
负义忘恩
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
宾东
宾主
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 負
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冨
副
䘀
腹
䦣
䒄
咐
阝
赙
蚹
䝾
䎅
赜
贴
贿
赚
赕
赟
赎
赞
货
质
费
赋
朴
伦
匢
屼
冲
㓇
𠆿
𠂢
问
氘
阮
朳
负责
负担
辜负
负面
抱负
负债
负荷
胜负
负重
背负
