Bản dịch của từ 贠 trong tiếng Việt
贠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
贠 (Danh từ)
【yuán】
01
Một họ tên người Trung Quốc, ít dùng.
Old variant of 員|员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 貟, 員
- Hình thái radical:
- ⿰厶贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橼
芫
邍
騵
貟
薗
猿
邧
媴
圜
㟶
䖤
熨
緷
緼
㒁
㟦
愠
暈
餫
醖
縕
蕰
榅
赙
赌
贳
负
贝
败
赞
贯
赁
贷
贵
赢
安
团
䧀
米
𠚹
乑
讳
㐾
刘
㘟
𠆺
岌
