Bản dịch của từ 贡愤 trong tiếng Việt

贡愤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

贡愤 (Danh từ)

gòng fèn
01

Hỗn loạn, rối loạn (tâm lý hoặc xã hội); tình trạng mê hoặc, tinh thần rối loạn

溃乱,惑乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贡愤

gòng

fèn

贡
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,工,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép