Bản dịch của từ 贡进 trong tiếng Việt
贡进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | g | ong | thanh huyền |
贡进 (Động từ)
【gòng jìn】
01
Dâng nộp, tiến cống (đưa lễ vật hoặc nộp phẩm vật lên cấp trên hoặc triều đình)
犹进贡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贡进
gòng
贡
jìn
进
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 貢
- Hình thái radical:
- ⿱,工,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢚
㓋
㔶
䔈
共
㯯
羾
供
慐
熕
愩
貢
赀
贠
赢
责
赁
贳
赊
贺
赋
贩
赡
贼
芸
㒴
忶
刢
囵
㚭
㑇
庒
姊
祀
低
𠑾
贡献
西贡
贡茶
贡丸
贡品
贡菜
进贡
子贡
自贡
贡院
