Bản dịch của từ 财产关系 trong tiếng Việt
财产关系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
财产关系 (Danh từ)
【cái chǎn guān xì】
01
Mối quan hệ xã hội liên quan đến tài sản, bao gồm quyền sở hữu, chuyển nhượng, và thừa kế tài sản.
具有经济内容的社会关系。有财产所有关系、财产流转关系、财产继承关系。这些关系一经法律确认后,即形成所有权、债权、继承权等法律关系。中国宪法和法律保护国家、集体和个人之间的社会主义财产关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财产关系
cái
财
chǎn
产
guān
关
xì
系
Các từ liên quan
财业
财东
财主
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
才
裁
㒲
財
䴭
纔
材
赆
贪
箦
赘
赝
资
败
贞
贬
赂
赔
赋
鸡
坅
咞
抃
妟
体
杚
杍
这
抋
岒
妍
财务
财富
发财
财产
理财
财政
招财
财力
财神
财经
