Bản dịch của từ 财制 trong tiếng Việt
财制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
财制 (Động từ)
【cái zhì】
01
Quy định, thiết lập (về tài chính)
1.财,通“裁”。制定。
Ví dụ
02
Cắt, chế tác, làm theo kiểu.
2.财,通“裁”。剪裁制作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财制
cái
财
zhì
制
Các từ liên quan
财业
财东
财主
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
才
裁
㒲
財
䴭
纔
材
赆
贪
箦
赘
赝
资
败
贞
贬
赂
赔
赋
鸡
坅
咞
抃
妟
体
杚
杍
这
抋
岒
妍
财务
财富
发财
财产
理财
财政
招财
财力
财神
财经
