Bản dịch của từ 财团 trong tiếng Việt

财团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财团 (Danh từ)

cái tuán
01

Tập đoàn tư bản lũng đoạn (khống chế các công ty, ngân hàng, xí nghiệp)

由金融寡头控制的大型银行和大型企业结合而成的垄断集团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财团

cái

tuán

Các từ liên quan

财业
财东
财主
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép