Bản dịch của từ 财帑 trong tiếng Việt
财帑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
财帑 (Danh từ)
【cái tǎng】
01
Kho tàng tiền bạc, tài sản
指财物钱币。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财帑
cái
财
tǎng
帑
Các từ liên quan
财业
财东
财主
帑储
帑实
帑屋
帑帛
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
才
裁
㒲
財
䴭
纔
材
赆
贪
箦
赘
赝
资
败
贞
贬
赂
赔
赋
鸡
坅
咞
抃
妟
体
杚
杍
这
抋
岒
妍
财务
财富
发财
财产
理财
财政
招财
财力
财神
财经
