Bản dịch của từ 财政危机 trong tiếng Việt

财政危机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财政危机 (Danh từ)

cái zhèng wēi jī
01

Khủng hoảng tài chính, tình trạng ngân sách thiếu hụt nghiêm trọng.

财政预算出现巨额赤字,无力偿还债务,国家经济运转受到严重威胁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财政危机

cái

zhèng

wēi

Các từ liên quan

财业
财东
财主
政主
政乱
政争
政事
政事堂
危丝
危主
危乡
危乱
危事
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép