Bản dịch của từ 财政寡头 trong tiếng Việt
财政寡头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
财政寡头 (Danh từ)
【cái zhèng guǎ tóu】
01
Những nhà tư bản độc quyền nắm giữ tài chính, thường là thiểu số trong các nước đế quốc.
帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家。也叫金融寡头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财政寡头
cái
财
zhèng
政
guǎ
寡
tóu
头
Các từ liên quan
财业
财东
财主
政主
政乱
政争
政事
政事堂
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
才
裁
㒲
財
䴭
纔
材
赆
贪
箦
赘
赝
资
败
贞
贬
赂
赔
赋
鸡
坅
咞
抃
妟
体
杚
杍
这
抋
岒
妍
财务
财富
发财
财产
理财
财政
招财
财力
财神
财经
