Bản dịch của từ 财政粮 trong tiếng Việt

财政粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财政粮 (Danh từ)

cái zhèng liáng
01

Thóc thuế; Tài chính lương

财政粮是指用于财政支出的粮食或粮食的价值。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财政粮

cái

zhèng

liáng

财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép