Bản dịch của từ 财正 trong tiếng Việt

财正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财正 (Động từ)

cái zhèng
01

Chỉ dẫn, sửa lại cho đúng (có nghĩa là chỉ trích, sửa chữa)

裁正,指正。财,通“裁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财正

cái

zhèng

Các từ liên quan

财业
财东
财主
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép