Bản dịch của từ 财神爷 trong tiếng Việt

财神爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财神爷 (Danh từ)

cái shén yé
01

Thần tài; ông thần tài

在中国传统文化中,财神是财富和好运的象征,人们会在春节期间祭拜财神以祈求财运亨通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财神爷

cái

shén

Các từ liên quan

财业
财东
财主
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép