Bản dịch của từ 财赋 trong tiếng Việt

财赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财赋 (Danh từ)

cái fù
01

Tài chính và thuế

财务和税收

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thu ngân sách nhà nước

政府收入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bất động sản

财产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hàng cống và tài chính triều đình

朝贡货物和金融

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sự giàu có

财富

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Đồ đạc

财物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财赋

cái

财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép