Bản dịch của từ 财雄 trong tiếng Việt

财雄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

财雄 (Tính từ)

cái xióng
01

Giàu có, có nhiều tài sản

语出《汉书.叙传上》:“﹝班壹﹞当孝惠﹑高后时,以财雄边。”后用“财雄”谓资财雄厚过人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财雄

cái

xióng

Các từ liên quan

财业
财东
财主
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
财
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
Hình thái radical:
⿰,贝,才
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép