Bản dịch của từ 责任事故 trong tiếng Việt

责任事故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

责任事故 (Danh từ)

zé rèn shì gù
01

Tai nạn do thiếu trách nhiệm; sự cố do thiếu trách nhiệm

由于工作上没有尽到责任而造成的事故

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 责任事故

rèn

shì

Các từ liên quan

责下
责主
责义
责书
责买
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
故世
故业
故主
故义
责
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
責, 㥽, 𧵩, 𧶌
Hình thái radical:
⿱,龶,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép